eager beaver

Học thuật
Thân thiện
eager beaver

An eager beaver volunteers to help set up the classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm việc rất nhiệt tình hăng hái: Một người luôn sẵn sàng nhiệt tình làm việc, thường tỏ ra quá tích cực hoặc tham công tiếc việc.
    • Người tỉnh táo tham việc: Một người năng động, luôn cảnh giác muốn tham gia vào nhiều công việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sarah is a real eager beaver; she always volunteers for extra projects. (Sarah đúng một người cần cù nhiệt tình; ấy luôn tình nguyện làm thêm các dự án.)
    • The new intern is such an eager beaver, arriving early and leaving late every day. (Thực tập sinh mới đúng một người tham việc, ngày nào cũng đến sớm về muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng với sắc thái hơi hài hước hoặc hơi châm biếm, để chỉ một người quá nhiệt tình, đôi khi khiến người khác cảm thấy áp lực.
    • Don't be such an eager beaver; the deadline is still two weeks away. (Đừng tham việc quá như vậy; hạn chót vẫn còn hai tuần nữa .)
Biến thể từ gần giống
  • Eager (adj): háo hức, nhiệt tình.
    • The children were eager to open their presents. (Bọn trẻ háo hức mở quà.)
  • Beaver (n): con hải ly (loài vật nổi tiếng chăm chỉ xây đập).
Từ đồng nghĩa
  • Go-getter: người năng nổ, quyết tâm đạt được mục tiêu.
  • Enthusiast: người nhiệt tình, say mê.
  • Workaholic: người nghiện việc.
Thành ngữ liên quan
  • Busy as a beaver: Bận rộn như hải ly, rất chăm chỉ bận rộn.
    • She's been as busy as a beaver preparing for the conference. ( ấy đã bận rộn như hải ly để chuẩn bị cho hội nghị.)
eager beaver

An eager beaver volunteers to help set up the classroom.

Noun
  1. người cần cù nhiệt tình
  2. người tỉnh táo tham việc